Ảnh sản phẩm
đang cập nhật
đang cập nhật
Chint · MCCB (Cầu dao tự động dạng khối)
NM8N Series MCCB
MCCB NM8N từ nhiệt chỉnh được 0,7-1,0 In, 16-1600A, 1P / 2P / 3P / 4P. Ba mức khả năng cắt: C (36kA), S (50kA), H (100kA), Ics = 100% Icu. Mã ghi: NM8N-khung + mức cắt + TM + dòng + số cực (4C = 4 cực). IEC 60947-2.
Báo giáGọi 0896 449 884176 mã hàng · báo giá theo số lượng
Danh sách mã hàng (176 mã)
| STT | Mã hàng | Thông số | Báo giá |
|---|---|---|---|
| 1 | NM8N-125C TM 16 1P | NM8N-125C 1P 16A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271511 | Liên hệ báo giá |
| 2 | NM8N-125C TM 20 1P | NM8N-125C 1P 20A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271512 | Liên hệ báo giá |
| 3 | NM8N-125C TM 25 1P | NM8N-125C 1P 25A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271513 | Liên hệ báo giá |
| 4 | NM8N-125C TM 32 1P | NM8N-125C 1P 32A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271514 | Liên hệ báo giá |
| 5 | NM8N-125C TM 40 1P | NM8N-125C 1P 40A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271515 | Liên hệ báo giá |
| 6 | NM8N-125C TM 50 1P | NM8N-125C 1P 50A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271516 | Liên hệ báo giá |
| 7 | NM8N-125C TM 63 1P | NM8N-125C 1P 63A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271517 | Liên hệ báo giá |
| 8 | NM8N-125C TM 80 1P | NM8N-125C 1P 80A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271518 | Liên hệ báo giá |
| 9 | NM8N-125C TM 100 1P | NM8N-125C 1P 100A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271519 | Liên hệ báo giá |
| 10 | NM8N-125C TM 125 1P | NM8N-125C 1P 125A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271520 | Liên hệ báo giá |
| 11 | NM8N-250C TM 125 1P | NM8N-250C 1P 125A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271129 | Liên hệ báo giá |
| 12 | NM8N-250C TM 160 1P | NM8N-250C 1P 160A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271130 | Liên hệ báo giá |
| 13 | NM8N-250C TM 180 1P | NM8N-250C 1P 180A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271131 | Liên hệ báo giá |
| 14 | NM8N-250C TM 200 1P | NM8N-250C 1P 200A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271132 | Liên hệ báo giá |
| 15 | NM8N-250C TM 225 1P | NM8N-250C 1P 225A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271133 | Liên hệ báo giá |
| 16 | NM8N-250C TM 250 1P | NM8N-250C 1P 250A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271134 | Liên hệ báo giá |
| 17 | NM8N-125C TM 16 2P | NM8N-125C 2P 16A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271521 | Liên hệ báo giá |
| 18 | NM8N-125C TM 20 2P | NM8N-125C 2P 20A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271522 | Liên hệ báo giá |
| 19 | NM8N-125C TM 25 2P | NM8N-125C 2P 25A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271523 | Liên hệ báo giá |
| 20 | NM8N-125C TM 32 2P | NM8N-125C 2P 32A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271524 | Liên hệ báo giá |
| 21 | NM8N-125C TM 40 2P | NM8N-125C 2P 40A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271525 | Liên hệ báo giá |
| 22 | NM8N-125C TM 50 2P | NM8N-125C 2P 50A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271526 | Liên hệ báo giá |
| 23 | NM8N-125C TM 63 2P | NM8N-125C 2P 63A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271527 | Liên hệ báo giá |
| 24 | NM8N-125C TM 80 2P | NM8N-125C 2P 80A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271528 | Liên hệ báo giá |
| 25 | NM8N-125C TM 100 2P | NM8N-125C 2P 100A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271529 | Liên hệ báo giá |
| 26 | NM8N-125C TM 125 2P | NM8N-125C 2P 125A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271530 | Liên hệ báo giá |
| 27 | NM8N-250C TM 125 2P | NM8N-250C 2P 125A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271135 | Liên hệ báo giá |
| 28 | NM8N-250C TM 160 2P | NM8N-250C 2P 160A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271136 | Liên hệ báo giá |
| 29 | NM8N-250C TM 180 2P | NM8N-250C 2P 180A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271137 | Liên hệ báo giá |
| 30 | NM8N-250C TM 200 2P | NM8N-250C 2P 200A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271138 | Liên hệ báo giá |
| 31 | NM8N-250C TM 225 2P | NM8N-250C 2P 225A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271139 | Liên hệ báo giá |
| 32 | NM8N-250C TM 250 2P | NM8N-250C 2P 250A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271140 | Liên hệ báo giá |
| 33 | NM8N-125C TM 16 3P | NM8N-125C 3P 16A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271531 | Liên hệ báo giá |
| 34 | NM8N-125C TM 20 3P | NM8N-125C 3P 20A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271532 | Liên hệ báo giá |
| 35 | NM8N-125C TM 25 3P | NM8N-125C 3P 25A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271533 | Liên hệ báo giá |
| 36 | NM8N-125C TM 32 3P | NM8N-125C 3P 32A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271534 | Liên hệ báo giá |
| 37 | NM8N-125C TM 40 3P | NM8N-125C 3P 40A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271535 | Liên hệ báo giá |
| 38 | NM8N-125C TM 50 3P | NM8N-125C 3P 50A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271536 | Liên hệ báo giá |
| 39 | NM8N-125C TM 63 3P | NM8N-125C 3P 63A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271537 | Liên hệ báo giá |
| 40 | NM8N-125C TM 80 3P | NM8N-125C 3P 80A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271538 | Liên hệ báo giá |
| 41 | NM8N-125C TM 100 3P | NM8N-125C 3P 100A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271539 | Liên hệ báo giá |
| 42 | NM8N-125C TM 125 3P | NM8N-125C 3P 125A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271540 | Liên hệ báo giá |
| 43 | NM8N-250C TM 160 3P | NM8N-250C 3P 160A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271142 | Liên hệ báo giá |
| 44 | NM8N-250C TM 180 3P | NM8N-250C 3P 180A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271143 | Liên hệ báo giá |
| 45 | NM8N-250C TM 200 3P | NM8N-250C 3P 200A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271144 | Liên hệ báo giá |
| 46 | NM8N-250C TM 225 3P | NM8N-250C 3P 225A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271145 | Liên hệ báo giá |
| 47 | NM8N-250C TM 250 3P | NM8N-250C 3P 250A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271146 | Liên hệ báo giá |
| 48 | NM8N-400C TM 250 3P | NM8N-400C 3P 250A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268935 | Liên hệ báo giá |
| 49 | NM8N-400C TM 315 3P | NM8N-400C 3P 315A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268936 | Liên hệ báo giá |
| 50 | NM8N-400C TM 350 3P | NM8N-400C 3P 350A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268937 | Liên hệ báo giá |
| 51 | NM8N-400C TM 400 3P | NM8N-400C 3P 400A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268938 | Liên hệ báo giá |
| 52 | NM8N-630C TM 500 3P | NM8N-630C 3P 500A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 269237 | Liên hệ báo giá |
| 53 | NM8N-800C TM 630 3P | NM8N-800C 3P 630A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272915 | Liên hệ báo giá |
| 54 | NM8N-800C TM 700 3P | NM8N-800C 3P 700A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272916 | Liên hệ báo giá |
| 55 | NM8N-800C TM 800 3P | NM8N-800C 3P 800A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272917 | Liên hệ báo giá |
| 56 | NM8N-125C TM 16 4C | NM8N-125C 4P 16A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271551 | Liên hệ báo giá |
| 57 | NM8N-125C TM 20 4C | NM8N-125C 4P 20A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271552 | Liên hệ báo giá |
| 58 | NM8N-125C TM 25 4C | NM8N-125C 4P 25A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271553 | Liên hệ báo giá |
| 59 | NM8N-125C TM 32 4C | NM8N-125C 4P 32A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271554 | Liên hệ báo giá |
| 60 | NM8N-125C TM 40 4C | NM8N-125C 4P 40A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271555 | Liên hệ báo giá |
| 61 | NM8N-125C TM 50 4C | NM8N-125C 4P 50A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271556 | Liên hệ báo giá |
| 62 | NM8N-125C TM 63 4C | NM8N-125C 4P 63A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271557 | Liên hệ báo giá |
| 63 | NM8N-125C TM 80 4C | NM8N-125C 4P 80A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271558 | Liên hệ báo giá |
| 64 | NM8N-125C TM 100 4C | NM8N-125C 4P 100A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271559 | Liên hệ báo giá |
| 65 | NM8N-125C TM 125 4C | NM8N-125C 4P 125A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271560 | Liên hệ báo giá |
| 66 | NM8N-250C TM 160 4C | NM8N-250C 4P 160A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271154 | Liên hệ báo giá |
| 67 | NM8N-250C TM 180 4C | NM8N-250C 4P 180A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271155 | Liên hệ báo giá |
| 68 | NM8N-250C TM 200 4C | NM8N-250C 4P 200A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271156 | Liên hệ báo giá |
| 69 | NM8N-250C TM 225 4C | NM8N-250C 4P 225A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271157 | Liên hệ báo giá |
| 70 | NM8N-250C TM 250 4C | NM8N-250C 4P 250A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271158 | Liên hệ báo giá |
| 71 | NM8N-400C TM 315 4C | NM8N-400C 4P 315A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268944 | Liên hệ báo giá |
| 72 | NM8N-400C TM 350 4C | NM8N-400C 4P 350A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268945 | Liên hệ báo giá |
| 73 | NM8N-400C TM 400 4C | NM8N-400C 4P 400A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268946 | Liên hệ báo giá |
| 74 | NM8N-800C TM 630 4C | NM8N-800C 4P 630A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272923 | Liên hệ báo giá |
| 75 | NM8N-800C TM 700 4C | NM8N-800C 4P 700A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272924 | Liên hệ báo giá |
| 76 | NM8N-800C TM 800 4C | NM8N-800C 4P 800A, Icu 36kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272925 | Liên hệ báo giá |
| 77 | NM8N-125S TM 16 3P | NM8N-125S 3P 16A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271581 | Liên hệ báo giá |
| 78 | NM8N-125S TM 20 3P | NM8N-125S 3P 20A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271582 | Liên hệ báo giá |
| 79 | NM8N-125S TM 25 3P | NM8N-125S 3P 25A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271583 | Liên hệ báo giá |
| 80 | NM8N-125S TM 32 3P | NM8N-125S 3P 32A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271584 | Liên hệ báo giá |
| 81 | NM8N-125S TM 40 3P | NM8N-125S 3P 40A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271585 | Liên hệ báo giá |
| 82 | NM8N-125S TM 50 3P | NM8N-125S 3P 50A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271586 | Liên hệ báo giá |
| 83 | NM8N-125S TM 63 3P | NM8N-125S 3P 63A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271587 | Liên hệ báo giá |
| 84 | NM8N-125S TM 80 3P | NM8N-125S 3P 80A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271588 | Liên hệ báo giá |
| 85 | NM8N-125S TM 100 3P | NM8N-125S 3P 100A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271589 | Liên hệ báo giá |
| 86 | NM8N-125S TM 125 3P | NM8N-125S 3P 125A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271590 | Liên hệ báo giá |
| 87 | NM8N-250S TM 160 3P | NM8N-250S 3P 160A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271172 | Liên hệ báo giá |
| 88 | NM8N-250S TM 180 3P | NM8N-250S 3P 180A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271173 | Liên hệ báo giá |
| 89 | NM8N-250S TM 200 3P | NM8N-250S 3P 200A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271174 | Liên hệ báo giá |
| 90 | NM8N-250S TM 225 3P | NM8N-250S 3P 225A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271175 | Liên hệ báo giá |
| 91 | NM8N-250S TM 250 3P | NM8N-250S 3P 250A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271176 | Liên hệ báo giá |
| 92 | NM8N-400S TM 315 3P | NM8N-400S 3P 315A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268948 | Liên hệ báo giá |
| 93 | NM8N-400S TM 350 3P | NM8N-400S 3P 350A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268949 | Liên hệ báo giá |
| 94 | NM8N-400S TM 400 3P | NM8N-400S 3P 400A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268950 | Liên hệ báo giá |
| 95 | NM8N-630S TM 500 3P | NM8N-630S 3P 500A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 269252 | Liên hệ báo giá |
| 96 | NM8N-800S TM 630 3P | NM8N-800S 3P 630A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272927 | Liên hệ báo giá |
| 97 | NM8N-800S TM 700 3P | NM8N-800S 3P 700A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272928 | Liên hệ báo giá |
| 98 | NM8N-800S TM 800 3P | NM8N-800S 3P 800A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272929 | Liên hệ báo giá |
| 99 | NM8N-1600S TM 1000 3P | NM8N-1600S 3P 1000A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263071 | Liên hệ báo giá |
| 100 | NM8N-1600S TM 1250 3P | NM8N-1600S 3P 1250A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263072 | Liên hệ báo giá |
| 101 | NM8N-1600S TM 1600 3P | NM8N-1600S 3P 1600A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263073 | Liên hệ báo giá |
| 102 | NM8N-125S TM 16 4C | NM8N-125S 4P 16A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271601 | Liên hệ báo giá |
| 103 | NM8N-125S TM 20 4C | NM8N-125S 4P 20A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271602 | Liên hệ báo giá |
| 104 | NM8N-125S TM 25 4C | NM8N-125S 4P 25A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271603 | Liên hệ báo giá |
| 105 | NM8N-125S TM 32 4C | NM8N-125S 4P 32A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271604 | Liên hệ báo giá |
| 106 | NM8N-125S TM 40 4C | NM8N-125S 4P 40A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271605 | Liên hệ báo giá |
| 107 | NM8N-125S TM 50 4C | NM8N-125S 4P 50A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271606 | Liên hệ báo giá |
| 108 | NM8N-125S TM 63 4C | NM8N-125S 4P 63A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271607 | Liên hệ báo giá |
| 109 | NM8N-125S TM 80 4C | NM8N-125S 4P 80A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271608 | Liên hệ báo giá |
| 110 | NM8N-125S TM 100 4C | NM8N-125S 4P 100A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271609 | Liên hệ báo giá |
| 111 | NM8N-125S TM 125 4C | NM8N-125S 4P 125A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271610 | Liên hệ báo giá |
| 112 | NM8N-250S TM 160 4C | NM8N-250S 4P 160A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271184 | Liên hệ báo giá |
| 113 | NM8N-250S TM 180 4C | NM8N-250S 4P 180A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271185 | Liên hệ báo giá |
| 114 | NM8N-250S TM 200 4C | NM8N-250S 4P 200A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271186 | Liên hệ báo giá |
| 115 | NM8N-250S TM 225 4C | NM8N-250S 4P 225A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271187 | Liên hệ báo giá |
| 116 | NM8N-250S TM 250 4C | NM8N-250S 4P 250A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271188 | Liên hệ báo giá |
| 117 | NM8N-400S TM 315 4C | NM8N-400S 4P 315A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268956 | Liên hệ báo giá |
| 118 | NM8N-400S TM 350 4C | NM8N-400S 4P 350A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268957 | Liên hệ báo giá |
| 119 | NM8N-400S TM 400 4C | NM8N-400S 4P 400A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268958 | Liên hệ báo giá |
| 120 | NM8N-630S TM 500 4C | NM8N-630S 4P 500A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 269262 | Liên hệ báo giá |
| 121 | NM8N-800S TM 630 4C | NM8N-800S 4P 630A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272935 | Liên hệ báo giá |
| 122 | NM8N-800S TM 700 4C | NM8N-800S 4P 700A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272936 | Liên hệ báo giá |
| 123 | NM8N-800S TM 800 4C | NM8N-800S 4P 800A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272937 | Liên hệ báo giá |
| 124 | NM8N-1600S TM 1000 4C | NM8N-1600S 4P 1000A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263079 | Liên hệ báo giá |
| 125 | NM8N-1600S TM 1250 4C | NM8N-1600S 4P 1250A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263080 | Liên hệ báo giá |
| 126 | NM8N-1600S TM 1600 4C | NM8N-1600S 4P 1600A, Icu 50kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263081 | Liên hệ báo giá |
| 127 | NM8N-125H TM 16 3P | NM8N-125H 3P 16A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271661 | Liên hệ báo giá |
| 128 | NM8N-125H TM 20 3P | NM8N-125H 3P 20A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271662 | Liên hệ báo giá |
| 129 | NM8N-125H TM 25 3P | NM8N-125H 3P 25A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271663 | Liên hệ báo giá |
| 130 | NM8N-125H TM 32 3P | NM8N-125H 3P 32A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271664 | Liên hệ báo giá |
| 131 | NM8N-125H TM 40 3P | NM8N-125H 3P 40A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271665 | Liên hệ báo giá |
| 132 | NM8N-125H TM 50 3P | NM8N-125H 3P 50A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271666 | Liên hệ báo giá |
| 133 | NM8N-125H TM 63 3P | NM8N-125H 3P 63A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271667 | Liên hệ báo giá |
| 134 | NM8N-125H TM 80 3P | NM8N-125H 3P 80A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271668 | Liên hệ báo giá |
| 135 | NM8N-125H TM 100 3P | NM8N-125H 3P 100A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271669 | Liên hệ báo giá |
| 136 | NM8N-125H TM 125 3P | NM8N-125H 3P 125A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271670 | Liên hệ báo giá |
| 137 | NM8N-250H TM 160 3P | NM8N-250H 3P 160A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271220 | Liên hệ báo giá |
| 138 | NM8N-250H TM 180 3P | NM8N-250H 3P 180A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271221 | Liên hệ báo giá |
| 139 | NM8N-250H TM 200 3P | NM8N-250H 3P 200A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271222 | Liên hệ báo giá |
| 140 | NM8N-250H TM 225 3P | NM8N-250H 3P 225A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271223 | Liên hệ báo giá |
| 141 | NM8N-250H TM 250 3P | NM8N-250H 3P 250A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271224 | Liên hệ báo giá |
| 142 | NM8N-400H TM 315 3P | NM8N-400H 3P 315A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268972 | Liên hệ báo giá |
| 143 | NM8N-400H TM 350 3P | NM8N-400H 3P 350A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268973 | Liên hệ báo giá |
| 144 | NM8N-400H TM 400 3P | NM8N-400H 3P 400A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 268974 | Liên hệ báo giá |
| 145 | NM8N-630H TM 500 3P | NM8N-630H 3P 500A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 269282 | Liên hệ báo giá |
| 146 | NM8N-800H TM 630 3P | NM8N-800H 3P 630A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272951 | Liên hệ báo giá |
| 147 | NM8N-800H TM 700 3P | NM8N-800H 3P 700A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272952 | Liên hệ báo giá |
| 148 | NM8N-800H TM 800 3P | NM8N-800H 3P 800A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272953 | Liên hệ báo giá |
| 149 | NM8N-1600H TM 1000 3P | NM8N-1600H 3P 1000A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263095 | Liên hệ báo giá |
| 150 | NM8N-1600H TM 1250 3P | NM8N-1600H 3P 1250A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263096 | Liên hệ báo giá |
| 151 | NM8N-1600H TM 1600 3P | NM8N-1600H 3P 1600A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263097 | Liên hệ báo giá |
| 152 | NM8N-125H TM 16 4C | NM8N-125H 4P 16A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271681 | Liên hệ báo giá |
| 153 | NM8N-125H TM 20 4C | NM8N-125H 4P 20A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271682 | Liên hệ báo giá |
| 154 | NM8N-125H TM 25 4C | NM8N-125H 4P 25A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271683 | Liên hệ báo giá |
| 155 | NM8N-125H TM 32 4C | NM8N-125H 4P 32A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271684 | Liên hệ báo giá |
| 156 | NM8N-125H TM 40 4C | NM8N-125H 4P 40A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271685 | Liên hệ báo giá |
| 157 | NM8N-125H TM 50 4C | NM8N-125H 4P 50A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271686 | Liên hệ báo giá |
| 158 | NM8N-125H TM 63 4C | NM8N-125H 4P 63A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271687 | Liên hệ báo giá |
| 159 | NM8N-125H TM 80 4C | NM8N-125H 4P 80A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271688 | Liên hệ báo giá |
| 160 | NM8N-125H TM 100 4C | NM8N-125H 4P 100A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271689 | Liên hệ báo giá |
| 161 | NM8N-125H TM 125 4C | NM8N-125H 4P 125A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271690 | Liên hệ báo giá |
| 162 | NM8N-250H TM 160 4C | NM8N-250H 4P 160A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271232 | Liên hệ báo giá |
| 163 | NM8N-250H TM 180 4C | NM8N-250H 4P 180A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271233 | Liên hệ báo giá |
| 164 | NM8N-250H TM 200 4C | NM8N-250H 4P 200A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271234 | Liên hệ báo giá |
| 165 | NM8N-250H TM 225 4C | NM8N-250H 4P 225A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271235 | Liên hệ báo giá |
| 166 | NM8N-250H TM 250 4C | NM8N-250H 4P 250A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 271236 | Liên hệ báo giá |
| 167 | NM8N-400H TM 315 4C | NM8N-400H 4P 315A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 269218 | Liên hệ báo giá |
| 168 | NM8N-400H TM 350 4C | NM8N-400H 4P 350A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 269219 | Liên hệ báo giá |
| 169 | NM8N-400H TM 400 4C | NM8N-400H 4P 400A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 269220 | Liên hệ báo giá |
| 170 | NM8N-630H TM 500 4C | NM8N-630H 4P 500A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 269292 | Liên hệ báo giá |
| 171 | NM8N-800H TM 630 4C | NM8N-800H 4P 630A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272959 | Liên hệ báo giá |
| 172 | NM8N-800H TM 700 4C | NM8N-800H 4P 700A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272960 | Liên hệ báo giá |
| 173 | NM8N-800H TM 800 4C | NM8N-800H 4P 800A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 272961 | Liên hệ báo giá |
| 174 | NM8N-1600H TM 1000 4C | NM8N-1600H 4P 1000A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263103 | Liên hệ báo giá |
| 175 | NM8N-1600H TM 1250 4C | NM8N-1600H 4P 1250A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263104 | Liên hệ báo giá |
| 176 | NM8N-1600H TM 1600 4C | NM8N-1600H 4P 1600A, Icu 100kA, Ics 100%, từ nhiệt chỉnh 0,7-1,0 In — số hiệu Chint 263105 | Liên hệ báo giá |
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Gọi 0896 449 884 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá cho đúng đơn hàng của bạn.
Cam kết của VietVuongAtech
Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.