Ảnh sản phẩm
đang cập nhật
đang cập nhật
Chint · Biến tần
NVF2G-S Biến tần đa dụng 1.5-400kW
Biến tần đa dụng NVF2G-S 3 pha 380V: bản /TS4 cho tải cơ bản 1,5-280kW (quá tải 150% trong 60s, 0-400Hz — băng tải, máy nén, máy khuấy), bản /PS4 cho bơm, quạt 1,5-315kW (quá tải 120%, 0-120Hz). IEC 61800-5-1.
Báo giáGọi 0896 449 88447 mã hàng · báo giá theo số lượng
Danh sách mã hàng (47 mã)
| STT | Mã hàng | Thông số | Báo giá |
|---|---|---|---|
| 1 | NVF2G-S-1.5/TS4 | Biến tần 1,5kW, 3 pha 380V, dòng ra 3.8A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431259 | Liên hệ báo giá |
| 2 | NVF2G-S-2.2/TS4 | Biến tần 2,2kW, 3 pha 380V, dòng ra 5.1A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431260 | Liên hệ báo giá |
| 3 | NVF2G-S-3.7/TS4 | Biến tần 3,7kW, 3 pha 380V, dòng ra 9A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431261 | Liên hệ báo giá |
| 4 | NVF2G-S-5.5/TS4 | Biến tần 5,5kW, 3 pha 380V, dòng ra 13A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431262 | Liên hệ báo giá |
| 5 | NVF2G-S-7.5/TS4 | Biến tần 7,5kW, 3 pha 380V, dòng ra 15A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431263 | Liên hệ báo giá |
| 6 | NVF2G-S-11/TS4 | Biến tần 11kW, 3 pha 380V, dòng ra 25A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431264 | Liên hệ báo giá |
| 7 | NVF2G-S-15/TS4 | Biến tần 15kW, 3 pha 380V, dòng ra 30A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431265 | Liên hệ báo giá |
| 8 | NVF2G-S-18.5/TS4 | Biến tần 18,5kW, 3 pha 380V, dòng ra 37A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431266 | Liên hệ báo giá |
| 9 | NVF2G-S-22/TS4 | Biến tần 22kW, 3 pha 380V, dòng ra 45A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431267 | Liên hệ báo giá |
| 10 | NVF2G-S-30/TS4 | Biến tần 30kW, 3 pha 380V, dòng ra 60A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431268 | Liên hệ báo giá |
| 11 | NVF2G-S-37/TS4 | Biến tần 37kW, 3 pha 380V, dòng ra 75A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431269 | Liên hệ báo giá |
| 12 | NVF2G-S-45/TS4 | Biến tần 45kW, 3 pha 380V, dòng ra 91A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431270 | Liên hệ báo giá |
| 13 | NVF2G-S-55/TS4 | Biến tần 55kW, 3 pha 380V, dòng ra 112A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431271 | Liên hệ báo giá |
| 14 | NVF2G-S-75/TS4 | Biến tần 75kW, 3 pha 380V, dòng ra 150A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431272 | Liên hệ báo giá |
| 15 | NVF2G-S-90/TS4 | Biến tần 90kW, 3 pha 380V, dòng ra 176A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431273 | Liên hệ báo giá |
| 16 | NVF2G-S-110/TS4 | Biến tần 110kW, 3 pha 380V, dòng ra 210A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431274 | Liên hệ báo giá |
| 17 | NVF2G-S-132/TS4 | Biến tần 132kW, 3 pha 380V, dòng ra 253A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431275 | Liên hệ báo giá |
| 18 | NVF2G-S-160/TS4 | Biến tần 160kW, 3 pha 380V, dòng ra 304A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431276 | Liên hệ báo giá |
| 19 | NVF2G-S-185/TS4 | Biến tần 185kW, 3 pha 380V, dòng ra 340A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431277 | Liên hệ báo giá |
| 20 | NVF2G-S-200/TS4 | Biến tần 200kW, 3 pha 380V, dòng ra 377A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431278 | Liên hệ báo giá |
| 21 | NVF2G-S-220/TS4 | Biến tần 220kW, 3 pha 380V, dòng ra 426A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431279 | Liên hệ báo giá |
| 22 | NVF2G-S-245/TS4 | Biến tần 250kW, 3 pha 380V, dòng ra 465A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431280 | Liên hệ báo giá |
| 23 | NVF2G-S-280/TS4 | Biến tần 280kW, 3 pha 380V, dòng ra 520A, tải cơ bản (quá tải 150%) — số hiệu Chint 431281 | Liên hệ báo giá |
| 24 | NVF2G-S-1.5/PS4 | Biến tần 1,5kW, 3 pha 380V, dòng ra 3.8A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431225 | Liên hệ báo giá |
| 25 | NVF2G-S-2.2/PS4 | Biến tần 2,2kW, 3 pha 380V, dòng ra 5.1A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431226 | Liên hệ báo giá |
| 26 | NVF2G-S-3.7/PS4 | Biến tần 3,7kW, 3 pha 380V, dòng ra 9A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431227 | Liên hệ báo giá |
| 27 | NVF2G-S-5.5/PS4 | Biến tần 5,5kW, 3 pha 380V, dòng ra 13A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431228 | Liên hệ báo giá |
| 28 | NVF2G-S-7.5/PS4 | Biến tần 7,5kW, 3 pha 380V, dòng ra 15A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431229 | Liên hệ báo giá |
| 29 | NVF2G-S-11/PS4 | Biến tần 11kW, 3 pha 380V, dòng ra 25A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431230 | Liên hệ báo giá |
| 30 | NVF2G-S-15/PS4 | Biến tần 15kW, 3 pha 380V, dòng ra 30A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431231 | Liên hệ báo giá |
| 31 | NVF2G-S-18.5/PS4 | Biến tần 18,5kW, 3 pha 380V, dòng ra 37A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431232 | Liên hệ báo giá |
| 32 | NVF2G-S-22/PS4 | Biến tần 22kW, 3 pha 380V, dòng ra 45A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431233 | Liên hệ báo giá |
| 33 | NVF2G-S-30/PS4 | Biến tần 30kW, 3 pha 380V, dòng ra 60A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431234 | Liên hệ báo giá |
| 34 | NVF2G-S-37/PS4 | Biến tần 37kW, 3 pha 380V, dòng ra 75A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431235 | Liên hệ báo giá |
| 35 | NVF2G-S-45/PS4 | Biến tần 45kW, 3 pha 380V, dòng ra 91A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431236 | Liên hệ báo giá |
| 36 | NVF2G-S-55/PS4 | Biến tần 55kW, 3 pha 380V, dòng ra 112A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431237 | Liên hệ báo giá |
| 37 | NVF2G-S-75/PS4 | Biến tần 75kW, 3 pha 380V, dòng ra 150A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431238 | Liên hệ báo giá |
| 38 | NVF2G-S-90/PS4 | Biến tần 90kW, 3 pha 380V, dòng ra 176A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431239 | Liên hệ báo giá |
| 39 | NVF2G-S-110/PS4 | Biến tần 110kW, 3 pha 380V, dòng ra 210A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431240 | Liên hệ báo giá |
| 40 | NVF2G-S-132/PS4 | Biến tần 132kW, 3 pha 380V, dòng ra 253A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431241 | Liên hệ báo giá |
| 41 | NVF2G-S-160/PS4 | Biến tần 160kW, 3 pha 380V, dòng ra 304A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431242 | Liên hệ báo giá |
| 42 | NVF2G-S-185/PS4 | Biến tần 185kW, 3 pha 380V, dòng ra 340A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431243 | Liên hệ báo giá |
| 43 | NVF2G-S-200/PS4 | Biến tần 200kW, 3 pha 380V, dòng ra 377A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431244 | Liên hệ báo giá |
| 44 | NVF2G-S-220/PS4 | Biến tần 220kW, 3 pha 380V, dòng ra 426A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431245 | Liên hệ báo giá |
| 45 | NVF2G-S-245/PS4 | Biến tần 250kW, 3 pha 380V, dòng ra 465A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431246 | Liên hệ báo giá |
| 46 | NVF2G-S-280/PS4 | Biến tần 280kW, 3 pha 380V, dòng ra 520A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431247 | Liên hệ báo giá |
| 47 | NVF2G-S-315/PS4 | Biến tần 315kW, 3 pha 380V, dòng ra 585A, tải bơm, quạt (quá tải 120%) — số hiệu Chint 431248 | Liên hệ báo giá |
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Gọi 0896 449 884 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá cho đúng đơn hàng của bạn.
Cam kết của VietVuongAtech
Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.