VietVuongAtechVietVuongAtechĐiện & Tự động hóa 0896 449 884
Ảnh sản phẩm
đang cập nhật
Vật tư khí nén · Đầu nối nhanh & ống dây khí

Ống Nylon SMC dòng T / TS / TRS — chịu áp và nhiệt cao

Ống Nylon 12 chịu áp cao hơn PU (T: -40 đến +100°C khí/dầu; TS: nylon mềm uốn nhẹ; TRS: nylon mềm chống cháy tương đương UL-94 V-0 dùng gần tia lửa hàn). Cỡ Ø4 đến Ø16mm, cuộn 20 / 100m. Thợ quen gọi "ống PU 6x8" (trong 6 x ngoài 8) nhưng thực tế ống SMC cỡ này là nylon: T0806B (cứng, chịu áp cao) hoặc TS0806B (nylon mềm).

Báo giáGọi 0896 449 88484 mã hàng · báo giá theo số lượng

Danh sách mã hàng (84 mã)

STTMã hàngThông sốBáo giá
1T0425B-20Ống Nylon 12 T Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
2T0425B-100Ống Nylon 12 T Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
3T0425W-20Ống Nylon 12 T Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
4T0425W-100Ống Nylon 12 T Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
5T0425R-20Ống Nylon 12 T Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
6T0425BU-20Ống Nylon 12 T Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
7T0425Y-20Ống Nylon 12 T Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
8T0425G-20Ống Nylon 12 T Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
9T0403B-20Ống Nylon 12 T Ø4×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
10T0403B-100Ống Nylon 12 T Ø4×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
11T0403W-20Ống Nylon 12 T Ø4×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x4 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
12T0403W-100Ống Nylon 12 T Ø4×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x4 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
13T0403R-20Ống Nylon 12 T Ø4×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x4 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
14T0403BU-20Ống Nylon 12 T Ø4×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x4 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
15T0403Y-20Ống Nylon 12 T Ø4×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x4 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
16T0403G-20Ống Nylon 12 T Ø4×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x4 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
17T0604B-20Ống Nylon 12 T Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
18T0604B-100Ống Nylon 12 T Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
19T0604W-20Ống Nylon 12 T Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
20T0604W-100Ống Nylon 12 T Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
21T0604R-20Ống Nylon 12 T Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
22T0604BU-20Ống Nylon 12 T Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
23T0604Y-20Ống Nylon 12 T Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
24T0604G-20Ống Nylon 12 T Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
25T0645B-20Ống Nylon 12 T Ø6×4,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4,5x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
26T0645B-100Ống Nylon 12 T Ø6×4,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4,5x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
27T0645W-20Ống Nylon 12 T Ø6×4,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4,5x6 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
28T0645W-100Ống Nylon 12 T Ø6×4,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4,5x6 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
29T0645R-20Ống Nylon 12 T Ø6×4,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4,5x6 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
30T0645BU-20Ống Nylon 12 T Ø6×4,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4,5x6 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
31T0645Y-20Ống Nylon 12 T Ø6×4,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4,5x6 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
32T0645G-20Ống Nylon 12 T Ø6×4,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4,5x6 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
33T0806B-20Ống Nylon 12 T Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
34T0806B-100Ống Nylon 12 T Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
35T0806W-20Ống Nylon 12 T Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
36T0806W-100Ống Nylon 12 T Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
37T0806R-20Ống Nylon 12 T Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
38T0806BU-20Ống Nylon 12 T Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
39T0806Y-20Ống Nylon 12 T Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
40T0806G-20Ống Nylon 12 T Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
41T1075B-20Ống Nylon 12 T Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
42T1075B-100Ống Nylon 12 T Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
43T1075W-20Ống Nylon 12 T Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
44T1075W-100Ống Nylon 12 T Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
45T1075R-20Ống Nylon 12 T Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
46T1075BU-20Ống Nylon 12 T Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
47T1075Y-20Ống Nylon 12 T Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
48T1075G-20Ống Nylon 12 T Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
49T1209B-20Ống Nylon 12 T Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
50T1209B-100Ống Nylon 12 T Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
51T1209W-20Ống Nylon 12 T Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
52T1209W-100Ống Nylon 12 T Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
53T1209R-20Ống Nylon 12 T Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
54T1209BU-20Ống Nylon 12 T Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
55T1209Y-20Ống Nylon 12 T Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
56T1209G-20Ống Nylon 12 T Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
57T1613B-20Ống Nylon 12 T Ø16×13mm (ngoài × trong), quen gọi ống 13x16 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
58T1613B-100Ống Nylon 12 T Ø16×13mm (ngoài × trong), quen gọi ống 13x16 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
59T1613W-20Ống Nylon 12 T Ø16×13mm (ngoài × trong), quen gọi ống 13x16 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
60T1613W-100Ống Nylon 12 T Ø16×13mm (ngoài × trong), quen gọi ống 13x16 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
61T1613R-20Ống Nylon 12 T Ø16×13mm (ngoài × trong), quen gọi ống 13x16 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
62T1613BU-20Ống Nylon 12 T Ø16×13mm (ngoài × trong), quen gọi ống 13x16 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
63T1613Y-20Ống Nylon 12 T Ø16×13mm (ngoài × trong), quen gọi ống 13x16 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
64T1613G-20Ống Nylon 12 T Ø16×13mm (ngoài × trong), quen gọi ống 13x16 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
65TS0425B-20Ống Nylon mềm TS Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
66TS0425B-100Ống Nylon mềm TS Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
67TS0604B-20Ống Nylon mềm TS Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
68TS0604B-100Ống Nylon mềm TS Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
69TS0806B-20Ống Nylon mềm TS Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
70TS0806B-100Ống Nylon mềm TS Ø8×6mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
71TS1075B-20Ống Nylon mềm TS Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
72TS1075B-100Ống Nylon mềm TS Ø10×7,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 7,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
73TS1209B-20Ống Nylon mềm TS Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
74TS1209B-100Ống Nylon mềm TS Ø12×9mm (ngoài × trong), quen gọi ống 9x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
75TS1612B-20Ống Nylon mềm TS Ø16×12mm (ngoài × trong), quen gọi ống 12x16 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
76TS1612B-100Ống Nylon mềm TS Ø16×12mm (ngoài × trong), quen gọi ống 12x16 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
77TRS0603B-20Ống Nylon mềm chống cháy TRS Ø6×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
78TRS0603B-100Ống Nylon mềm chống cháy TRS Ø6×3mm (ngoài × trong), quen gọi ống 3x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
79TRS0805B-20Ống Nylon mềm chống cháy TRS Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
80TRS0805B-100Ống Nylon mềm chống cháy TRS Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
81TRS1065B-20Ống Nylon mềm chống cháy TRS Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
82TRS1065B-100Ống Nylon mềm chống cháy TRS Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
83TRS1208B-20Ống Nylon mềm chống cháy TRS Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
84TRS1208B-100Ống Nylon mềm chống cháy TRS Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá

Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Gọi 0896 449 884 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá cho đúng đơn hàng của bạn.

Cam kết của VietVuongAtech

Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.
Gọi báo giá 0896 449 884 Nhắn Zalo