VietVuongAtechVietVuongAtechĐiện & Tự động hóa 0896 449 884
Ảnh sản phẩm
đang cập nhật
Vật tư khí nén · Đầu nối nhanh & ống dây khí

Ống PU SMC dòng TU — hệ mét, đủ màu, cuộn 20 / 100 m

Ống polyurethane dẫn khí nén, nước thông thường, dùng cho khí nén thông dụng nhất trong xưởng. Cỡ Ø2 đến Ø16mm, nhiệt độ làm việc -20 đến +60°C. Mã ghép theo dạng TU + cỡ + màu + chiều dài cuộn (ví dụ TU0425BU-20). Cuộn 100m màu ngoài đen/trắng thêm đuôi -X3. Màu mới (xám, tím, neon…) và cuộn dài 200-500m: hỏi tồn.

Báo giáGọi 0896 449 88496 mã hàng · báo giá theo số lượng

Danh sách mã hàng (96 mã)

STTMã hàngThông sốBáo giá
1TU0212B-20Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
2TU0212W-20Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
3TU0212R-20Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
4TU0212BU-20Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
5TU0212Y-20Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
6TU0212G-20Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
7TU0212C-20Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
8TU0212YR-20Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
9TU0425B-20Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
10TU0425B-100Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
11TU0425W-20Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
12TU0425W-100Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
13TU0425R-20Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
14TU0425R-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
15TU0425BU-20Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
16TU0425BU-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
17TU0425Y-20Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
18TU0425Y-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
19TU0425G-20Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
20TU0425G-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
21TU0425C-20Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
22TU0425C-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
23TU0425YR-20Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
24TU0425YR-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
25TU0604B-20Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
26TU0604B-100Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
27TU0604W-20Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
28TU0604W-100Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
29TU0604R-20Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
30TU0604R-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
31TU0604BU-20Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
32TU0604BU-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
33TU0604Y-20Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
34TU0604Y-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
35TU0604G-20Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
36TU0604G-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
37TU0604C-20Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
38TU0604C-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
39TU0604YR-20Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
40TU0604YR-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
41TU0805B-20Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
42TU0805B-100Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
43TU0805W-20Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
44TU0805W-100Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
45TU0805R-20Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
46TU0805R-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
47TU0805BU-20Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
48TU0805BU-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
49TU0805Y-20Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
50TU0805Y-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
51TU0805G-20Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
52TU0805G-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
53TU0805C-20Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
54TU0805C-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
55TU0805YR-20Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
56TU0805YR-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
57TU1065B-20Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
58TU1065B-100Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
59TU1065W-20Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
60TU1065W-100Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
61TU1065R-20Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
62TU1065R-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
63TU1065BU-20Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
64TU1065BU-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
65TU1065Y-20Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
66TU1065Y-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
67TU1065G-20Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
68TU1065G-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
69TU1065C-20Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
70TU1065C-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
71TU1065YR-20Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
72TU1065YR-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
73TU1208B-20Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
74TU1208B-100Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
75TU1208W-20Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
76TU1208W-100Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
77TU1208R-20Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
78TU1208R-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
79TU1208BU-20Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
80TU1208BU-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
81TU1208Y-20Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
82TU1208Y-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
83TU1208G-20Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
84TU1208G-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
85TU1208C-20Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
86TU1208C-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
87TU1208YR-20Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
88TU1208YR-100-X3Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 mLiên hệ báo giá
89TU1610B-20Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
90TU1610W-20Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
91TU1610R-20Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
92TU1610BU-20Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
93TU1610Y-20Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
94TU1610G-20Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
95TU1610C-20Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 mLiên hệ báo giá
96TU1610YR-20Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 mLiên hệ báo giá

Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Gọi 0896 449 884 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá cho đúng đơn hàng của bạn.

Cam kết của VietVuongAtech

Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.
Gọi báo giá 0896 449 884 Nhắn Zalo