Ảnh sản phẩm
đang cập nhật
đang cập nhật
Vật tư khí nén · Đầu nối nhanh & ống dây khí
Ống PU SMC dòng TU — hệ mét, đủ màu, cuộn 20 / 100 m
Ống polyurethane dẫn khí nén, nước thông thường, dùng cho khí nén thông dụng nhất trong xưởng. Cỡ Ø2 đến Ø16mm, nhiệt độ làm việc -20 đến +60°C. Mã ghép theo dạng TU + cỡ + màu + chiều dài cuộn (ví dụ TU0425BU-20). Cuộn 100m màu ngoài đen/trắng thêm đuôi -X3. Màu mới (xám, tím, neon…) và cuộn dài 200-500m: hỏi tồn.
Báo giáGọi 0896 449 88496 mã hàng · báo giá theo số lượng
Danh sách mã hàng (96 mã)
| STT | Mã hàng | Thông số | Báo giá |
|---|---|---|---|
| 1 | TU0212B-20 | Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 2 | TU0212W-20 | Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 3 | TU0212R-20 | Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 4 | TU0212BU-20 | Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 5 | TU0212Y-20 | Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 6 | TU0212G-20 | Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 7 | TU0212C-20 | Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 8 | TU0212YR-20 | Ống PU hệ mét TU Ø2×1,2mm (ngoài × trong), quen gọi ống 1,2x2 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 9 | TU0425B-20 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 10 | TU0425B-100 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 11 | TU0425W-20 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 12 | TU0425W-100 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 13 | TU0425R-20 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 14 | TU0425R-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 15 | TU0425BU-20 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 16 | TU0425BU-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 17 | TU0425Y-20 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 18 | TU0425Y-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 19 | TU0425G-20 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 20 | TU0425G-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 21 | TU0425C-20 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 22 | TU0425C-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 23 | TU0425YR-20 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 24 | TU0425YR-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø4×2,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 2,5x4 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 25 | TU0604B-20 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 26 | TU0604B-100 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 27 | TU0604W-20 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 28 | TU0604W-100 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 29 | TU0604R-20 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 30 | TU0604R-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 31 | TU0604BU-20 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 32 | TU0604BU-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 33 | TU0604Y-20 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 34 | TU0604Y-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 35 | TU0604G-20 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 36 | TU0604G-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 37 | TU0604C-20 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 38 | TU0604C-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 39 | TU0604YR-20 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 40 | TU0604YR-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø6×4mm (ngoài × trong), quen gọi ống 4x6 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 41 | TU0805B-20 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 42 | TU0805B-100 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 43 | TU0805W-20 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 44 | TU0805W-100 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 45 | TU0805R-20 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 46 | TU0805R-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 47 | TU0805BU-20 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 48 | TU0805BU-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 49 | TU0805Y-20 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 50 | TU0805Y-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 51 | TU0805G-20 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 52 | TU0805G-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 53 | TU0805C-20 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 54 | TU0805C-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 55 | TU0805YR-20 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 56 | TU0805YR-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø8×5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 5x8 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 57 | TU1065B-20 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 58 | TU1065B-100 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 59 | TU1065W-20 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 60 | TU1065W-100 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 61 | TU1065R-20 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 62 | TU1065R-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 63 | TU1065BU-20 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 64 | TU1065BU-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 65 | TU1065Y-20 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 66 | TU1065Y-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 67 | TU1065G-20 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 68 | TU1065G-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 69 | TU1065C-20 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 70 | TU1065C-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 71 | TU1065YR-20 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 72 | TU1065YR-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø10×6,5mm (ngoài × trong), quen gọi ống 6,5x10 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 73 | TU1208B-20 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 74 | TU1208B-100 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 75 | TU1208W-20 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 76 | TU1208W-100 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 77 | TU1208R-20 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 78 | TU1208R-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 79 | TU1208BU-20 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 80 | TU1208BU-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 81 | TU1208Y-20 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 82 | TU1208Y-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 83 | TU1208G-20 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 84 | TU1208G-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 85 | TU1208C-20 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 86 | TU1208C-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 87 | TU1208YR-20 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 88 | TU1208YR-100-X3 | Ống PU hệ mét TU Ø12×8mm (ngoài × trong), quen gọi ống 8x12 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 100 m | Liên hệ báo giá |
| 89 | TU1610B-20 | Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu đen (B), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 90 | TU1610W-20 | Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu trắng (W), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 91 | TU1610R-20 | Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu đỏ (R), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 92 | TU1610BU-20 | Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu xanh dương (BU), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 93 | TU1610Y-20 | Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu vàng (Y), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 94 | TU1610G-20 | Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu xanh lá (G), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 95 | TU1610C-20 | Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu trong suốt (C), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
| 96 | TU1610YR-20 | Ống PU hệ mét TU Ø16×10mm (ngoài × trong), quen gọi ống 10x16 (trong x ngoài), màu cam (YR), cuộn 20 m | Liên hệ báo giá |
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Gọi 0896 449 884 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá cho đúng đơn hàng của bạn.
Cam kết của VietVuongAtech
Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.
Sản phẩm liên quan
Van điện từ SMC dòng SY3000 - cỡ nhỏ (thân ren, lắp rời)Vật tư khí nén · Liên hệVan điện từ SMC dòng SY5000 - cỡ trung (thân ren, lắp rời)Vật tư khí nén · Liên hệVan điện từ SMC dòng SY7000 - cỡ lớn (thân ren, lắp rời)Vật tư khí nén · Liên hệVan điện từ SMC dòng SY9000 - cỡ lớn nhất (thân ren, lắp rời)Vật tư khí nén · Liên hệVan điện từ SMC dòng SY (SY3000 / SY5000 / SY7000)Vật tư khí nén · Liên hệVan điện từ SMC dòng VF / VFS (VF3000, VFS3000–5000)Vật tư khí nén · Liên hệ