VietVuongAtechVietVuongAtechĐiện & Tự động hóa 0896 449 884
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T Series - Mitsubishi Electric
Mitsubishi Electric · Contactor & Rơ le nhiệt

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T Series

Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải động cơ, lắp trực tiếp dưới contactor S-T cùng cỡ không cần dây nối. Có 1 tiếp điểm NO và 1 tiếp điểm NC, chuyển được giữa reset tay và reset tự động, mặc định xuất xưởng là reset tay. Hậu tố KP là bản 3 phần tử có thêm bảo vệ mất pha, nên dùng cho động cơ 3 pha quan trọng. Chọn mã sao cho dòng định mức động cơ nằm giữa dải chỉnh, và phải đúng cỡ thân contactor đi kèm. LƯU Ý: nấc 15A có ở cả ba thân TH-T18, TH-T25 và TH-T65 — chọn theo contactor chứ không chọn theo dòng. Thân TH-T50 chỉ có ba nấc từ 29A, muốn dòng thấp hơn trên cùng cỡ thân phải dùng TH-T65. Rơ le TH-T chỉ lắp cho contactor S-T, contactor S-N phải dùng rơ le TH-N

Giá bánLiên hệ báo giá90 mã hàng · đã gồm VAT

Danh sách mã hàng (90 mã)

STTMã hàngThông sốĐơn giá
1TH-T18 0.12ABản 2 phần tử, nấc 0.12A, dải chỉnh 0,1–0,16 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
2TH-T18KP 0.12ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.12A, dải chỉnh 0,1–0,16 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
3TH-T18 0.17ABản 2 phần tử, nấc 0.17A, dải chỉnh 0,14–0,22 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
4TH-T18KP 0.17ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.17A, dải chỉnh 0,14–0,22 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
5TH-T18 0.24ABản 2 phần tử, nấc 0.24A, dải chỉnh 0,2–0,32 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
6TH-T18KP 0.24ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.24A, dải chỉnh 0,2–0,32 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
7TH-T18 0.35ABản 2 phần tử, nấc 0.35A, dải chỉnh 0,28–0,42 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
8TH-T18KP 0.35ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.35A, dải chỉnh 0,28–0,42 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
9TH-T18 0.5ABản 2 phần tử, nấc 0.5A, dải chỉnh 0,4–0,6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
10TH-T18KP 0.5ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.5A, dải chỉnh 0,4–0,6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
11TH-T18 0.7ABản 2 phần tử, nấc 0.7A, dải chỉnh 0,55–0,85 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
12TH-T18KP 0.7ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.7A, dải chỉnh 0,55–0,85 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
13TH-T18 0.9ABản 2 phần tử, nấc 0.9A, dải chỉnh 0,7–1,1 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
14TH-T18KP 0.9ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.9A, dải chỉnh 0,7–1,1 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
15TH-T18 1.3ABản 2 phần tử, nấc 1.3A, dải chỉnh 1–1,6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
16TH-T18KP 1.3ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 1.3A, dải chỉnh 1–1,6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
17TH-T18 1.7ABản 2 phần tử, nấc 1.7A, dải chỉnh 1,4–2 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
18TH-T18KP 1.7ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 1.7A, dải chỉnh 1,4–2 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
19TH-T18 2.1ABản 2 phần tử, nấc 2.1A, dải chỉnh 1,7–2,5 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
20TH-T18KP 2.1ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 2.1A, dải chỉnh 1,7–2,5 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
21TH-T18 2.5ABản 2 phần tử, nấc 2.5A, dải chỉnh 2–3 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
22TH-T18KP 2.5ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 2.5A, dải chỉnh 2–3 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
23TH-T18 3.6ABản 2 phần tử, nấc 3.6A, dải chỉnh 2,8–4,4 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
24TH-T18KP 3.6ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 3.6A, dải chỉnh 2,8–4,4 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
25TH-T18 5ABản 2 phần tử, nấc 5A, dải chỉnh 4–6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
26TH-T18KP 5ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 5A, dải chỉnh 4–6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
27TH-T18 6.6ABản 2 phần tử, nấc 6.6A, dải chỉnh 5,2–8 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
28TH-T18KP 6.6ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 6.6A, dải chỉnh 5,2–8 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
29TH-T18 9ABản 2 phần tử, nấc 9A, dải chỉnh 7–11 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
30TH-T18KP 9ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 9A, dải chỉnh 7–11 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
31TH-T18 11ABản 2 phần tử, nấc 11A, dải chỉnh 9–13 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
32TH-T18KP 11ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 11A, dải chỉnh 9–13 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
33TH-T18 15ABản 2 phần tử, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
34TH-T18KP 15ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20Liên hệ báo giá
35TH-T25 0.24ABản 2 phần tử, nấc 0.24A, dải chỉnh 0,2–0,32 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
36TH-T25KP 0.24ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.24A, dải chỉnh 0,2–0,32 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
37TH-T25 0.35ABản 2 phần tử, nấc 0.35A, dải chỉnh 0,28–0,42 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
38TH-T25KP 0.35ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.35A, dải chỉnh 0,28–0,42 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
39TH-T25 0.5ABản 2 phần tử, nấc 0.5A, dải chỉnh 0,4–0,6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
40TH-T25KP 0.5ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.5A, dải chỉnh 0,4–0,6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
41TH-T25 0.7ABản 2 phần tử, nấc 0.7A, dải chỉnh 0,55–0,85 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
42TH-T25KP 0.7ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.7A, dải chỉnh 0,55–0,85 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
43TH-T25 0.9ABản 2 phần tử, nấc 0.9A, dải chỉnh 0,7–1,1 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
44TH-T25KP 0.9ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.9A, dải chỉnh 0,7–1,1 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
45TH-T25 1.3ABản 2 phần tử, nấc 1.3A, dải chỉnh 1–1,6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
46TH-T25KP 1.3ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 1.3A, dải chỉnh 1–1,6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
47TH-T25 1.7ABản 2 phần tử, nấc 1.7A, dải chỉnh 1,4–2 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
48TH-T25KP 1.7ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 1.7A, dải chỉnh 1,4–2 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
49TH-T25 2.1ABản 2 phần tử, nấc 2.1A, dải chỉnh 1,7–2,5 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
50TH-T25KP 2.1ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 2.1A, dải chỉnh 1,7–2,5 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
51TH-T25 2.5ABản 2 phần tử, nấc 2.5A, dải chỉnh 2–3 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
52TH-T25KP 2.5ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 2.5A, dải chỉnh 2–3 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
53TH-T25 3.6ABản 2 phần tử, nấc 3.6A, dải chỉnh 2,8–4,4 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
54TH-T25KP 3.6ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 3.6A, dải chỉnh 2,8–4,4 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
55TH-T25 5ABản 2 phần tử, nấc 5A, dải chỉnh 4–6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
56TH-T25KP 5ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 5A, dải chỉnh 4–6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
57TH-T25 6.6ABản 2 phần tử, nấc 6.6A, dải chỉnh 5,2–8 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
58TH-T25KP 6.6ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 6.6A, dải chỉnh 5,2–8 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
59TH-T25 9ABản 2 phần tử, nấc 9A, dải chỉnh 7–11 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
60TH-T25KP 9ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 9A, dải chỉnh 7–11 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
61TH-T25 11ABản 2 phần tử, nấc 11A, dải chỉnh 9–13 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
62TH-T25KP 11ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 11A, dải chỉnh 9–13 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
63TH-T25 15ABản 2 phần tử, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
64TH-T25KP 15ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
65TH-T25 22ABản 2 phần tử, nấc 22A, dải chỉnh 18–26 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
66TH-T25KP 22ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 22A, dải chỉnh 18–26 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35Liên hệ báo giá
67TH-T50 29ABản 2 phần tử, nấc 29A, dải chỉnh 24–34 A, lắp cho contactor S-T50Liên hệ báo giá
68TH-T50KP 29ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 29A, dải chỉnh 24–34 A, lắp cho contactor S-T50Liên hệ báo giá
69TH-T50 35ABản 2 phần tử, nấc 35A, dải chỉnh 30–40 A, lắp cho contactor S-T50Liên hệ báo giá
70TH-T50KP 35ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 35A, dải chỉnh 30–40 A, lắp cho contactor S-T50Liên hệ báo giá
71TH-T50 42ABản 2 phần tử, nấc 42A, dải chỉnh 34–50 A, lắp cho contactor S-T50Liên hệ báo giá
72TH-T50KP 42ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 42A, dải chỉnh 34–50 A, lắp cho contactor S-T50Liên hệ báo giá
73TH-T65 15ABản 2 phần tử, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
74TH-T65KP 15ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
75TH-T65 22ABản 2 phần tử, nấc 22A, dải chỉnh 18–26 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
76TH-T65KP 22ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 22A, dải chỉnh 18–26 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
77TH-T65 29ABản 2 phần tử, nấc 29A, dải chỉnh 24–34 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
78TH-T65KP 29ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 29A, dải chỉnh 24–34 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
79TH-T65 35ABản 2 phần tử, nấc 35A, dải chỉnh 30–40 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
80TH-T65KP 35ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 35A, dải chỉnh 30–40 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
81TH-T65 42ABản 2 phần tử, nấc 42A, dải chỉnh 34–50 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
82TH-T65KP 42ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 42A, dải chỉnh 34–50 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
83TH-T65 54ABản 2 phần tử, nấc 54A, dải chỉnh 43–65 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
84TH-T65KP 54ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 54A, dải chỉnh 43–65 A, lắp cho contactor S-T65Liên hệ báo giá
85TH-T100 67ABản 2 phần tử, nấc 67A, dải chỉnh 54–80 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100Liên hệ báo giá
86TH-T100KP 67ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 67A, dải chỉnh 54–80 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100Liên hệ báo giá
87TH-T100 82ABản 2 phần tử, nấc 82A, dải chỉnh 65–100 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100Liên hệ báo giá
88TH-T100KP 82ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 82A, dải chỉnh 65–100 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100Liên hệ báo giá
89TH-T100 95ABản 2 phần tử, nấc 95A, dải chỉnh 85–105 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100Liên hệ báo giá
90TH-T100KP 95ABản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 95A, dải chỉnh 85–105 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100Liên hệ báo giá

Giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, đã bao gồm VAT, có thể thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Vui lòng gọi 0896 449 884 để nhận báo giá chính xác.

Cam kết của VietVuongAtech

Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.
Gọi báo giá 0896 449 884 Nhắn Zalo