
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T Series
Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải động cơ, lắp trực tiếp dưới contactor S-T cùng cỡ không cần dây nối. Có 1 tiếp điểm NO và 1 tiếp điểm NC, chuyển được giữa reset tay và reset tự động, mặc định xuất xưởng là reset tay. Hậu tố KP là bản 3 phần tử có thêm bảo vệ mất pha, nên dùng cho động cơ 3 pha quan trọng. Chọn mã sao cho dòng định mức động cơ nằm giữa dải chỉnh, và phải đúng cỡ thân contactor đi kèm. LƯU Ý: nấc 15A có ở cả ba thân TH-T18, TH-T25 và TH-T65 — chọn theo contactor chứ không chọn theo dòng. Thân TH-T50 chỉ có ba nấc từ 29A, muốn dòng thấp hơn trên cùng cỡ thân phải dùng TH-T65. Rơ le TH-T chỉ lắp cho contactor S-T, contactor S-N phải dùng rơ le TH-N
Danh sách mã hàng (90 mã)
| STT | Mã hàng | Thông số | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | TH-T18 0.12A | Bản 2 phần tử, nấc 0.12A, dải chỉnh 0,1–0,16 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 2 | TH-T18KP 0.12A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.12A, dải chỉnh 0,1–0,16 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 3 | TH-T18 0.17A | Bản 2 phần tử, nấc 0.17A, dải chỉnh 0,14–0,22 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 4 | TH-T18KP 0.17A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.17A, dải chỉnh 0,14–0,22 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 5 | TH-T18 0.24A | Bản 2 phần tử, nấc 0.24A, dải chỉnh 0,2–0,32 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 6 | TH-T18KP 0.24A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.24A, dải chỉnh 0,2–0,32 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 7 | TH-T18 0.35A | Bản 2 phần tử, nấc 0.35A, dải chỉnh 0,28–0,42 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 8 | TH-T18KP 0.35A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.35A, dải chỉnh 0,28–0,42 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 9 | TH-T18 0.5A | Bản 2 phần tử, nấc 0.5A, dải chỉnh 0,4–0,6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 10 | TH-T18KP 0.5A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.5A, dải chỉnh 0,4–0,6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 11 | TH-T18 0.7A | Bản 2 phần tử, nấc 0.7A, dải chỉnh 0,55–0,85 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 12 | TH-T18KP 0.7A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.7A, dải chỉnh 0,55–0,85 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 13 | TH-T18 0.9A | Bản 2 phần tử, nấc 0.9A, dải chỉnh 0,7–1,1 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 14 | TH-T18KP 0.9A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.9A, dải chỉnh 0,7–1,1 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 15 | TH-T18 1.3A | Bản 2 phần tử, nấc 1.3A, dải chỉnh 1–1,6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 16 | TH-T18KP 1.3A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 1.3A, dải chỉnh 1–1,6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 17 | TH-T18 1.7A | Bản 2 phần tử, nấc 1.7A, dải chỉnh 1,4–2 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 18 | TH-T18KP 1.7A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 1.7A, dải chỉnh 1,4–2 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 19 | TH-T18 2.1A | Bản 2 phần tử, nấc 2.1A, dải chỉnh 1,7–2,5 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 20 | TH-T18KP 2.1A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 2.1A, dải chỉnh 1,7–2,5 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 21 | TH-T18 2.5A | Bản 2 phần tử, nấc 2.5A, dải chỉnh 2–3 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 22 | TH-T18KP 2.5A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 2.5A, dải chỉnh 2–3 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 23 | TH-T18 3.6A | Bản 2 phần tử, nấc 3.6A, dải chỉnh 2,8–4,4 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 24 | TH-T18KP 3.6A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 3.6A, dải chỉnh 2,8–4,4 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 25 | TH-T18 5A | Bản 2 phần tử, nấc 5A, dải chỉnh 4–6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 26 | TH-T18KP 5A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 5A, dải chỉnh 4–6 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 27 | TH-T18 6.6A | Bản 2 phần tử, nấc 6.6A, dải chỉnh 5,2–8 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 28 | TH-T18KP 6.6A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 6.6A, dải chỉnh 5,2–8 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 29 | TH-T18 9A | Bản 2 phần tử, nấc 9A, dải chỉnh 7–11 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 30 | TH-T18KP 9A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 9A, dải chỉnh 7–11 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 31 | TH-T18 11A | Bản 2 phần tử, nấc 11A, dải chỉnh 9–13 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 32 | TH-T18KP 11A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 11A, dải chỉnh 9–13 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 33 | TH-T18 15A | Bản 2 phần tử, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 34 | TH-T18KP 15A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T10 / S-T12 / S-T20 | Liên hệ báo giá |
| 35 | TH-T25 0.24A | Bản 2 phần tử, nấc 0.24A, dải chỉnh 0,2–0,32 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 36 | TH-T25KP 0.24A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.24A, dải chỉnh 0,2–0,32 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 37 | TH-T25 0.35A | Bản 2 phần tử, nấc 0.35A, dải chỉnh 0,28–0,42 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 38 | TH-T25KP 0.35A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.35A, dải chỉnh 0,28–0,42 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 39 | TH-T25 0.5A | Bản 2 phần tử, nấc 0.5A, dải chỉnh 0,4–0,6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 40 | TH-T25KP 0.5A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.5A, dải chỉnh 0,4–0,6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 41 | TH-T25 0.7A | Bản 2 phần tử, nấc 0.7A, dải chỉnh 0,55–0,85 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 42 | TH-T25KP 0.7A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.7A, dải chỉnh 0,55–0,85 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 43 | TH-T25 0.9A | Bản 2 phần tử, nấc 0.9A, dải chỉnh 0,7–1,1 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 44 | TH-T25KP 0.9A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 0.9A, dải chỉnh 0,7–1,1 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 45 | TH-T25 1.3A | Bản 2 phần tử, nấc 1.3A, dải chỉnh 1–1,6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 46 | TH-T25KP 1.3A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 1.3A, dải chỉnh 1–1,6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 47 | TH-T25 1.7A | Bản 2 phần tử, nấc 1.7A, dải chỉnh 1,4–2 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 48 | TH-T25KP 1.7A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 1.7A, dải chỉnh 1,4–2 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 49 | TH-T25 2.1A | Bản 2 phần tử, nấc 2.1A, dải chỉnh 1,7–2,5 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 50 | TH-T25KP 2.1A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 2.1A, dải chỉnh 1,7–2,5 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 51 | TH-T25 2.5A | Bản 2 phần tử, nấc 2.5A, dải chỉnh 2–3 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 52 | TH-T25KP 2.5A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 2.5A, dải chỉnh 2–3 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 53 | TH-T25 3.6A | Bản 2 phần tử, nấc 3.6A, dải chỉnh 2,8–4,4 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 54 | TH-T25KP 3.6A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 3.6A, dải chỉnh 2,8–4,4 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 55 | TH-T25 5A | Bản 2 phần tử, nấc 5A, dải chỉnh 4–6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 56 | TH-T25KP 5A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 5A, dải chỉnh 4–6 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 57 | TH-T25 6.6A | Bản 2 phần tử, nấc 6.6A, dải chỉnh 5,2–8 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 58 | TH-T25KP 6.6A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 6.6A, dải chỉnh 5,2–8 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 59 | TH-T25 9A | Bản 2 phần tử, nấc 9A, dải chỉnh 7–11 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 60 | TH-T25KP 9A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 9A, dải chỉnh 7–11 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 61 | TH-T25 11A | Bản 2 phần tử, nấc 11A, dải chỉnh 9–13 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 62 | TH-T25KP 11A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 11A, dải chỉnh 9–13 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 63 | TH-T25 15A | Bản 2 phần tử, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 64 | TH-T25KP 15A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 65 | TH-T25 22A | Bản 2 phần tử, nấc 22A, dải chỉnh 18–26 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 66 | TH-T25KP 22A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 22A, dải chỉnh 18–26 A, lắp cho contactor S-T21 / S-T25 / S-T32 / S-T35 | Liên hệ báo giá |
| 67 | TH-T50 29A | Bản 2 phần tử, nấc 29A, dải chỉnh 24–34 A, lắp cho contactor S-T50 | Liên hệ báo giá |
| 68 | TH-T50KP 29A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 29A, dải chỉnh 24–34 A, lắp cho contactor S-T50 | Liên hệ báo giá |
| 69 | TH-T50 35A | Bản 2 phần tử, nấc 35A, dải chỉnh 30–40 A, lắp cho contactor S-T50 | Liên hệ báo giá |
| 70 | TH-T50KP 35A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 35A, dải chỉnh 30–40 A, lắp cho contactor S-T50 | Liên hệ báo giá |
| 71 | TH-T50 42A | Bản 2 phần tử, nấc 42A, dải chỉnh 34–50 A, lắp cho contactor S-T50 | Liên hệ báo giá |
| 72 | TH-T50KP 42A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 42A, dải chỉnh 34–50 A, lắp cho contactor S-T50 | Liên hệ báo giá |
| 73 | TH-T65 15A | Bản 2 phần tử, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 74 | TH-T65KP 15A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 15A, dải chỉnh 12–18 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 75 | TH-T65 22A | Bản 2 phần tử, nấc 22A, dải chỉnh 18–26 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 76 | TH-T65KP 22A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 22A, dải chỉnh 18–26 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 77 | TH-T65 29A | Bản 2 phần tử, nấc 29A, dải chỉnh 24–34 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 78 | TH-T65KP 29A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 29A, dải chỉnh 24–34 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 79 | TH-T65 35A | Bản 2 phần tử, nấc 35A, dải chỉnh 30–40 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 80 | TH-T65KP 35A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 35A, dải chỉnh 30–40 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 81 | TH-T65 42A | Bản 2 phần tử, nấc 42A, dải chỉnh 34–50 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 82 | TH-T65KP 42A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 42A, dải chỉnh 34–50 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 83 | TH-T65 54A | Bản 2 phần tử, nấc 54A, dải chỉnh 43–65 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 84 | TH-T65KP 54A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 54A, dải chỉnh 43–65 A, lắp cho contactor S-T65 | Liên hệ báo giá |
| 85 | TH-T100 67A | Bản 2 phần tử, nấc 67A, dải chỉnh 54–80 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100 | Liên hệ báo giá |
| 86 | TH-T100KP 67A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 67A, dải chỉnh 54–80 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100 | Liên hệ báo giá |
| 87 | TH-T100 82A | Bản 2 phần tử, nấc 82A, dải chỉnh 65–100 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100 | Liên hệ báo giá |
| 88 | TH-T100KP 82A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 82A, dải chỉnh 65–100 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100 | Liên hệ báo giá |
| 89 | TH-T100 95A | Bản 2 phần tử, nấc 95A, dải chỉnh 85–105 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100 | Liên hệ báo giá |
| 90 | TH-T100KP 95A | Bản 3 phần tử có bảo vệ mất pha, nấc 95A, dải chỉnh 85–105 A, lắp cho contactor S-T80 / S-T100 | Liên hệ báo giá |
Giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, đã bao gồm VAT, có thể thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Vui lòng gọi 0896 449 884 để nhận báo giá chính xác.