VietVuongAtechVietVuongAtechĐiện & Tự động hóa 0896 449 884
Ảnh sản phẩm
đang cập nhật
OMRON · Cảm biến tiệm cận & siêu âm

Cảm biến tiệm cận OMRON E2E thân nhỏ (Ø3–Ø6,5mm, M4, M5)

Trọn bộ 108 mã cảm biến tiệm cận thân siêu nhỏ của Omron. Thân inox SUS303, nguồn 10–30VDC, tiêu thụ ≤10mA, tần số đáp ứng tới 5kHz, 4 đèn báo bố trí 360°, IP67 chịu dầu, −25…70°C, bảo vệ ngắn mạch tải và đấu ngược cực. Danh sách gồm cả bản có chắn từ (lắp chìm ngang mặt kim loại) lẫn bản không chắn từ (phát hiện xa gấp 2–2,5 lần), và cả ba kiểu đấu nối: ra cáp 2m, cáp 0,3m kèm đầu nối M8, và đầu nối M8 gắn thẳng thân. Cách đọc mã: C là NPN, B là PNP, số 1 là thường hở, số 2 là thường đóng; thêm -R nếu cần cáp robot chịu uốn, đổi 2M thành 5M nếu cần cáp dài 5m

Giá bánLiên hệ báo giá108 mã hàng · đã gồm VAT

Danh sách mã hàng (108 mã)

STTMã hàngThông sốĐơn giá
1E2E-C03SR8-WC-C1 2MTrụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 5kHz. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
2E2E-C03SR8-WC-C2 2MTrụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 5kHz. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
3E2E-C03SR8-WC-B1 2MTrụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 5kHz. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
4E2E-C03SR8-WC-B2 2MTrụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 5kHz. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
5E2E-C04S12-WC-C1 2MTrụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R và bản 5MLiên hệ báo giá
6E2E-C04S12-WC-C2 2MTrụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R và bản 5MLiên hệ báo giá
7E2E-C04S12-WC-B1 2MTrụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R và bản 5MLiên hệ báo giá
8E2E-C04S12-WC-B2 2MTrụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R và bản 5MLiên hệ báo giá
9E2E-C05S01-WC-C1 2MTrụ Ø5,4mm, khoảng cách 1mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -RLiên hệ báo giá
10E2E-C05S01-WC-C2 2MTrụ Ø5,4mm, khoảng cách 1mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -RLiên hệ báo giá
11E2E-C05S01-WC-B1 2MTrụ Ø5,4mm, khoảng cách 1mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -RLiên hệ báo giá
12E2E-C05S01-WC-B2 2MTrụ Ø5,4mm, khoảng cách 1mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -RLiên hệ báo giá
13E2E-C06S02-WC-C1 2MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R và 5MLiên hệ báo giá
14E2E-C06S02-WC-C2 2MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R và 5MLiên hệ báo giá
15E2E-C06S02-WC-B1 2MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R và 5MLiên hệ báo giá
16E2E-C06S02-WC-B2 2MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R và 5MLiên hệ báo giá
17E2E-S04SR8-WC-C1 2MRen M4, khoảng cách 0,8mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
18E2E-S04SR8-WC-C2 2MRen M4, khoảng cách 0,8mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
19E2E-S04SR8-WC-B1 2MRen M4, khoảng cách 0,8mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
20E2E-S04SR8-WC-B2 2MRen M4, khoảng cách 0,8mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
21E2E-S05S12-WC-C1 2MRen M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R và 5MLiên hệ báo giá
22E2E-S05S12-WC-C2 2MRen M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R và 5MLiên hệ báo giá
23E2E-S05S12-WC-B1 2MRen M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R và 5MLiên hệ báo giá
24E2E-S05S12-WC-B2 2MRen M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R và 5MLiên hệ báo giá
25E2E-C03N02-WC-C1 2MTrụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3,5kHz. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
26E2E-C03N02-WC-C2 2MTrụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3,5kHz. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
27E2E-C03N02-WC-B1 2MTrụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3,5kHz. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
28E2E-C03N02-WC-B2 2MTrụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3,5kHz. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
29E2E-C04N03-WC-C1 2MTrụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 2kHz. Có bản cáp robot -RLiên hệ báo giá
30E2E-C04N03-WC-C2 2MTrụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 2kHz. Có bản cáp robot -RLiên hệ báo giá
31E2E-C04N03-WC-B1 2MTrụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 2kHz. Có bản cáp robot -RLiên hệ báo giá
32E2E-C04N03-WC-B2 2MTrụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 2kHz. Có bản cáp robot -RLiên hệ báo giá
33E2E-C06N04-WC-C1 2MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -RLiên hệ báo giá
34E2E-C06N04-WC-C2 2MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -RLiên hệ báo giá
35E2E-C06N04-WC-B1 2MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -RLiên hệ báo giá
36E2E-C06N04-WC-B2 2MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -RLiên hệ báo giá
37E2E-S04N02-WC-C1 2MRen M4, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
38E2E-S04N02-WC-C2 2MRen M4, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
39E2E-S04N02-WC-B1 2MRen M4, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
40E2E-S04N02-WC-B2 2MRen M4, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robotLiên hệ báo giá
41E2E-S05N03-WC-C1 2MRen M5, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -RLiên hệ báo giá
42E2E-S05N03-WC-C2 2MRen M5, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -RLiên hệ báo giá
43E2E-S05N03-WC-B1 2MRen M5, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -RLiên hệ báo giá
44E2E-S05N03-WC-B2 2MRen M5, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -RLiên hệ báo giá
45E2E-C03SR8-CJ-C1 0.3MTrụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
46E2E-C03SR8-CJ-C2 0.3MTrụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
47E2E-C03SR8-CJ-B1 0.3MTrụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
48E2E-C03SR8-CJ-B2 0.3MTrụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
49E2E-C04S12-CJ-C1 0.3MTrụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
50E2E-C04S12-CJ-C2 0.3MTrụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
51E2E-C04S12-CJ-B1 0.3MTrụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
52E2E-C04S12-CJ-B2 0.3MTrụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
53E2E-C06S02-CJ-C1 0.3MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
54E2E-C06S02-CJ-C2 0.3MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
55E2E-C06S02-CJ-B1 0.3MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
56E2E-C06S02-CJ-B2 0.3MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
57E2E-S04SR8-CJ-C1 0.3MRen M4, khoảng cách 0,8mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
58E2E-S04SR8-CJ-C2 0.3MRen M4, khoảng cách 0,8mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
59E2E-S04SR8-CJ-B1 0.3MRen M4, khoảng cách 0,8mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
60E2E-S04SR8-CJ-B2 0.3MRen M4, khoảng cách 0,8mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
61E2E-S05S12-CJ-C1 0.3MRen M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
62E2E-S05S12-CJ-C2 0.3MRen M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
63E2E-S05S12-CJ-B1 0.3MRen M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
64E2E-S05S12-CJ-B2 0.3MRen M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
65E2E-C03N02-CJ-C1 0.3MTrụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
66E2E-C03N02-CJ-C2 0.3MTrụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
67E2E-C03N02-CJ-B1 0.3MTrụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
68E2E-C03N02-CJ-B2 0.3MTrụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
69E2E-C04N03-CJ-C1 0.3MTrụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
70E2E-C04N03-CJ-C2 0.3MTrụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
71E2E-C04N03-CJ-B1 0.3MTrụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
72E2E-C04N03-CJ-B2 0.3MTrụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
73E2E-C06N04-CJ-C1 0.3MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
74E2E-C06N04-CJ-C2 0.3MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
75E2E-C06N04-CJ-B1 0.3MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
76E2E-C06N04-CJ-B2 0.3MTrụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
77E2E-S04N02-CJ-C1 0.3MRen M4, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
78E2E-S04N02-CJ-C2 0.3MRen M4, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
79E2E-S04N02-CJ-B1 0.3MRen M4, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
80E2E-S04N02-CJ-B2 0.3MRen M4, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
81E2E-S05N03-CJ-C1 0.3MRen M5, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
82E2E-S05N03-CJ-C2 0.3MRen M5, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
83E2E-S05N03-CJ-B1 0.3MRen M5, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
84E2E-S05N03-CJ-B2 0.3MRen M5, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chânLiên hệ báo giá
85E2E-C04S12-MC-C1Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
86E2E-C04S12-MC-C2Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
87E2E-C04S12-MC-B1Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
88E2E-C04S12-MC-B2Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
89E2E-C06S02-MC-C1Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
90E2E-C06S02-MC-C2Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
91E2E-C06S02-MC-B1Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
92E2E-C06S02-MC-B2Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
93E2E-S05S12-MC-C1Ren M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
94E2E-S05S12-MC-C2Ren M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
95E2E-S05S12-MC-B1Ren M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
96E2E-S05S12-MC-B2Ren M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
97E2E-C04N03-MC-C1Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
98E2E-C04N03-MC-C2Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
99E2E-C04N03-MC-B1Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
100E2E-C04N03-MC-B2Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
101E2E-C06N04-MC-C1Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
102E2E-C06N04-MC-C2Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
103E2E-C06N04-MC-B1Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
104E2E-C06N04-MC-B2Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
105E2E-S05N03-MC-C1Ren M5, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
106E2E-S05N03-MC-C2Ren M5, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
107E2E-S05N03-MC-B1Ren M5, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá
108E2E-S05N03-MC-B2Ren M5, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cápLiên hệ báo giá

Giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, đã bao gồm VAT, có thể thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Vui lòng gọi 0896 449 884 để nhận báo giá chính xác.

Cam kết của VietVuongAtech

Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.
Gọi báo giá 0896 449 884 Nhắn Zalo