Ảnh sản phẩm
đang cập nhật
đang cập nhật
OMRON · Cảm biến tiệm cận & siêu âm
Cảm biến tiệm cận OMRON E2E thân nhỏ (Ø3–Ø6,5mm, M4, M5)
Trọn bộ 108 mã cảm biến tiệm cận thân siêu nhỏ của Omron. Thân inox SUS303, nguồn 10–30VDC, tiêu thụ ≤10mA, tần số đáp ứng tới 5kHz, 4 đèn báo bố trí 360°, IP67 chịu dầu, −25…70°C, bảo vệ ngắn mạch tải và đấu ngược cực. Danh sách gồm cả bản có chắn từ (lắp chìm ngang mặt kim loại) lẫn bản không chắn từ (phát hiện xa gấp 2–2,5 lần), và cả ba kiểu đấu nối: ra cáp 2m, cáp 0,3m kèm đầu nối M8, và đầu nối M8 gắn thẳng thân. Cách đọc mã: C là NPN, B là PNP, số 1 là thường hở, số 2 là thường đóng; thêm -R nếu cần cáp robot chịu uốn, đổi 2M thành 5M nếu cần cáp dài 5m
Giá bánLiên hệ báo giá108 mã hàng · đã gồm VAT
Danh sách mã hàng (108 mã)
| STT | Mã hàng | Thông số | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | E2E-C03SR8-WC-C1 2M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 5kHz. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 2 | E2E-C03SR8-WC-C2 2M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 5kHz. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 3 | E2E-C03SR8-WC-B1 2M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 5kHz. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 4 | E2E-C03SR8-WC-B2 2M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 5kHz. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 5 | E2E-C04S12-WC-C1 2M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R và bản 5M | Liên hệ báo giá |
| 6 | E2E-C04S12-WC-C2 2M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R và bản 5M | Liên hệ báo giá |
| 7 | E2E-C04S12-WC-B1 2M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R và bản 5M | Liên hệ báo giá |
| 8 | E2E-C04S12-WC-B2 2M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R và bản 5M | Liên hệ báo giá |
| 9 | E2E-C05S01-WC-C1 2M | Trụ Ø5,4mm, khoảng cách 1mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R | Liên hệ báo giá |
| 10 | E2E-C05S01-WC-C2 2M | Trụ Ø5,4mm, khoảng cách 1mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R | Liên hệ báo giá |
| 11 | E2E-C05S01-WC-B1 2M | Trụ Ø5,4mm, khoảng cách 1mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R | Liên hệ báo giá |
| 12 | E2E-C05S01-WC-B2 2M | Trụ Ø5,4mm, khoảng cách 1mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 4kHz. Có bản cáp robot -R | Liên hệ báo giá |
| 13 | E2E-C06S02-WC-C1 2M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R và 5M | Liên hệ báo giá |
| 14 | E2E-C06S02-WC-C2 2M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R và 5M | Liên hệ báo giá |
| 15 | E2E-C06S02-WC-B1 2M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R và 5M | Liên hệ báo giá |
| 16 | E2E-C06S02-WC-B2 2M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R và 5M | Liên hệ báo giá |
| 17 | E2E-S04SR8-WC-C1 2M | Ren M4, khoảng cách 0,8mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 18 | E2E-S04SR8-WC-C2 2M | Ren M4, khoảng cách 0,8mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 19 | E2E-S04SR8-WC-B1 2M | Ren M4, khoảng cách 0,8mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 20 | E2E-S04SR8-WC-B2 2M | Ren M4, khoảng cách 0,8mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 21 | E2E-S05S12-WC-C1 2M | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R và 5M | Liên hệ báo giá |
| 22 | E2E-S05S12-WC-C2 2M | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R và 5M | Liên hệ báo giá |
| 23 | E2E-S05S12-WC-B1 2M | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R và 5M | Liên hệ báo giá |
| 24 | E2E-S05S12-WC-B2 2M | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R và 5M | Liên hệ báo giá |
| 25 | E2E-C03N02-WC-C1 2M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3,5kHz. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 26 | E2E-C03N02-WC-C2 2M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3,5kHz. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 27 | E2E-C03N02-WC-B1 2M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3,5kHz. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 28 | E2E-C03N02-WC-B2 2M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3,5kHz. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 29 | E2E-C04N03-WC-C1 2M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 2kHz. Có bản cáp robot -R | Liên hệ báo giá |
| 30 | E2E-C04N03-WC-C2 2M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 2kHz. Có bản cáp robot -R | Liên hệ báo giá |
| 31 | E2E-C04N03-WC-B1 2M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 2kHz. Có bản cáp robot -R | Liên hệ báo giá |
| 32 | E2E-C04N03-WC-B2 2M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 2kHz. Có bản cáp robot -R | Liên hệ báo giá |
| 33 | E2E-C06N04-WC-C1 2M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R | Liên hệ báo giá |
| 34 | E2E-C06N04-WC-C2 2M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R | Liên hệ báo giá |
| 35 | E2E-C06N04-WC-B1 2M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R | Liên hệ báo giá |
| 36 | E2E-C06N04-WC-B2 2M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Đáp ứng 3kHz, tải tới 200mA. Có bản -R | Liên hệ báo giá |
| 37 | E2E-S04N02-WC-C1 2M | Ren M4, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 38 | E2E-S04N02-WC-C2 2M | Ren M4, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 39 | E2E-S04N02-WC-B1 2M | Ren M4, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 40 | E2E-S04N02-WC-B2 2M | Ren M4, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Không có bản cáp robot | Liên hệ báo giá |
| 41 | E2E-S05N03-WC-C1 2M | Ren M5, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R | Liên hệ báo giá |
| 42 | E2E-S05N03-WC-C2 2M | Ren M5, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R | Liên hệ báo giá |
| 43 | E2E-S05N03-WC-B1 2M | Ren M5, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R | Liên hệ báo giá |
| 44 | E2E-S05N03-WC-B2 2M | Ren M5, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), ra cáp 2m. Kèm 2 đai ốc và vòng đệm răng. Có bản -R | Liên hệ báo giá |
| 45 | E2E-C03SR8-CJ-C1 0.3M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 46 | E2E-C03SR8-CJ-C2 0.3M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 47 | E2E-C03SR8-CJ-B1 0.3M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 48 | E2E-C03SR8-CJ-B2 0.3M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 0,8mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 49 | E2E-C04S12-CJ-C1 0.3M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 50 | E2E-C04S12-CJ-C2 0.3M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 51 | E2E-C04S12-CJ-B1 0.3M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 52 | E2E-C04S12-CJ-B2 0.3M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 53 | E2E-C06S02-CJ-C1 0.3M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 54 | E2E-C06S02-CJ-C2 0.3M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 55 | E2E-C06S02-CJ-B1 0.3M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 56 | E2E-C06S02-CJ-B2 0.3M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 57 | E2E-S04SR8-CJ-C1 0.3M | Ren M4, khoảng cách 0,8mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 58 | E2E-S04SR8-CJ-C2 0.3M | Ren M4, khoảng cách 0,8mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 59 | E2E-S04SR8-CJ-B1 0.3M | Ren M4, khoảng cách 0,8mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 60 | E2E-S04SR8-CJ-B2 0.3M | Ren M4, khoảng cách 0,8mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 61 | E2E-S05S12-CJ-C1 0.3M | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 62 | E2E-S05S12-CJ-C2 0.3M | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 63 | E2E-S05S12-CJ-B1 0.3M | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 64 | E2E-S05S12-CJ-B2 0.3M | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 65 | E2E-C03N02-CJ-C1 0.3M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 66 | E2E-C03N02-CJ-C2 0.3M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 67 | E2E-C03N02-CJ-B1 0.3M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 68 | E2E-C03N02-CJ-B2 0.3M | Trụ Ø3mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 69 | E2E-C04N03-CJ-C1 0.3M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 70 | E2E-C04N03-CJ-C2 0.3M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 71 | E2E-C04N03-CJ-B1 0.3M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 72 | E2E-C04N03-CJ-B2 0.3M | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 73 | E2E-C06N04-CJ-C1 0.3M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 74 | E2E-C06N04-CJ-C2 0.3M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 75 | E2E-C06N04-CJ-B1 0.3M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 76 | E2E-C06N04-CJ-B2 0.3M | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 77 | E2E-S04N02-CJ-C1 0.3M | Ren M4, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 78 | E2E-S04N02-CJ-C2 0.3M | Ren M4, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 79 | E2E-S04N02-CJ-B1 0.3M | Ren M4, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 80 | E2E-S04N02-CJ-B2 0.3M | Ren M4, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 81 | E2E-S05N03-CJ-C1 0.3M | Ren M5, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 82 | E2E-S05N03-CJ-C2 0.3M | Ren M5, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 83 | E2E-S05N03-CJ-B1 0.3M | Ren M5, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 84 | E2E-S05N03-CJ-B2 0.3M | Ren M5, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), cáp 0,3m + đầu nối M8 3 chân | Liên hệ báo giá |
| 85 | E2E-C04S12-MC-C1 | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 86 | E2E-C04S12-MC-C2 | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 87 | E2E-C04S12-MC-B1 | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 88 | E2E-C04S12-MC-B2 | Trụ Ø4mm, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 89 | E2E-C06S02-MC-C1 | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 90 | E2E-C06S02-MC-C2 | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 91 | E2E-C06S02-MC-B1 | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 92 | E2E-C06S02-MC-B2 | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 2mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 93 | E2E-S05S12-MC-C1 | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 94 | E2E-S05S12-MC-C2 | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 95 | E2E-S05S12-MC-B1 | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 96 | E2E-S05S12-MC-B2 | Ren M5, khoảng cách 1,2mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 97 | E2E-C04N03-MC-C1 | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 98 | E2E-C04N03-MC-C2 | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 99 | E2E-C04N03-MC-B1 | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 100 | E2E-C04N03-MC-B2 | Trụ Ø4mm, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 101 | E2E-C06N04-MC-C1 | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 102 | E2E-C06N04-MC-C2 | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 103 | E2E-C06N04-MC-B1 | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 104 | E2E-C06N04-MC-B2 | Trụ Ø6,5mm, khoảng cách 4mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 105 | E2E-S05N03-MC-C1 | Ren M5, khoảng cách 3mm, NPN thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 106 | E2E-S05N03-MC-C2 | Ren M5, khoảng cách 3mm, NPN thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 107 | E2E-S05N03-MC-B1 | Ren M5, khoảng cách 3mm, PNP thường hở (NO), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
| 108 | E2E-S05N03-MC-B2 | Ren M5, khoảng cách 3mm, PNP thường đóng (NC), đầu nối M8 gắn thẳng thân, không có cáp | Liên hệ báo giá |
Giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, đã bao gồm VAT, có thể thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Vui lòng gọi 0896 449 884 để nhận báo giá chính xác.
Cam kết của VietVuongAtech
Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.