Ảnh sản phẩm
đang cập nhật
đang cập nhật
WAGO · Module rơ le & optocoupler
Module rơ le WAGO 788 Series
Rơ le công nghiệp gắn ray DIN, tiếp điểm tới 250VAC/16A, có bản tiếp điểm mạ vàng cho tín hiệu nhỏ, bản thao tác bằng tay và bản tiếp điểm cưỡng bức
Báo giáGọi 0896 449 88417 mã hàng · báo giá theo số lượng
Danh sách mã hàng (17 mã)
| STT | Mã hàng | Thông số | Báo giá |
|---|---|---|---|
| 1 | 788-304 | Rơ le 24VDC, 250VAC 16A | Liên hệ báo giá |
| 2 | 788-303 | Rơ le 12VDC, 250VAC 16A | Liên hệ báo giá |
| 3 | 788-305 | Rơ le 48VDC, 250VAC 16A | Liên hệ báo giá |
| 4 | 788-307 | Rơ le 110VDC, 250VAC 16A | Liên hệ báo giá |
| 5 | 788-506 | Rơ le 24VAC, 250VAC 16A | Liên hệ báo giá |
| 6 | 788-507 | Rơ le 115VAC, 250VAC 16A | Liên hệ báo giá |
| 7 | 788-508 | Rơ le 230VAC, 250VAC 16A | Liên hệ báo giá |
| 8 | 788-404 | Rơ le 24VDC, 16A, tiếp điểm mạ vàng | Liên hệ báo giá |
| 9 | 788-341 | Rơ le 24VDC, 16A, có nút thao tác tay | Liên hệ báo giá |
| 10 | 788-354 | Rơ le 24VDC, 16A, cho tải đèn | Liên hệ báo giá |
| 11 | 788-312 | Rơ le 24VDC, 250VAC 8A | Liên hệ báo giá |
| 12 | 788-412 | Rơ le 24VDC, 8A, tiếp điểm mạ vàng | Liên hệ báo giá |
| 13 | 788-516 | Rơ le 230VDC/VAC, 250VAC 8A | Liên hệ báo giá |
| 14 | 788-384 | Rơ le 24VDC, 6A, tiếp điểm cưỡng bức (an toàn) | Liên hệ báo giá |
| 15 | 788-346 | Rơ le 24VDC, 8A, có nút thao tác tay | Liên hệ báo giá |
| 16 | 788-113 | Thanh nối răng lược 2 chân, cách điện, 18A | Liên hệ báo giá |
| 17 | 788-117 | Thanh nối răng lược 8 chân, cách điện, 18A | Liên hệ báo giá |
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng. Gọi 0896 449 884 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá cho đúng đơn hàng của bạn.
Cam kết của VietVuongAtech
Hàng chính hãng 100%Đầy đủ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT theo quy định.
Bảo hành theo hãngHỗ trợ kỹ thuật và đổi trả theo chính sách nhà sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phíĐội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng thiết bị cho công trình.
Giao hàng toàn quốcBáo giá nhanh trong ngày làm việc, chiết khấu theo số lượng.
Sản phẩm liên quan
Cầu đấu WAGO TOPJOB S 2000 / 2200 Series - 1 (1.5) mm²WAGO · Liên hệCầu đấu WAGO TOPJOB S 2001 / 2201 Series - 1.5 (2.5) mm²WAGO · Liên hệCầu đấu WAGO TOPJOB S 2002 / 2202 Series - 2.5 (4) mm²WAGO · Liên hệCầu đấu WAGO TOPJOB S 2004 / 2204 Series - 4 (6) mm²WAGO · Liên hệCầu đấu WAGO TOPJOB S 2006 / 2206 Series - 6 (10) mm²WAGO · Liên hệCầu đấu WAGO TOPJOB S 2010 / 2210 Series - 10 (16) mm²WAGO · Liên hệ